管湧 guǎn yǒng · quản dũng Hán Việt: quản dũng · Pinyin: guǎn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 湧 (dũng)Pinyinguǎn yǒngHán Việtquản dũngCấu tạo管 + 湧 · quản + dũng nghĩa thành phần: quản + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堤坝渗水严重时,细沙随水带出,形成孔穴而集中涌水,叫作管涌。管涌会引起堤坝下陷,出现溃口,使洪水泛滥。