管湧 guǎn yǒng · quản dũng Hán Việt: quản dũng · Pinyin: guǎn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 湧 (dũng)Pinyinguǎn yǒngHán Việtquản dũngCấu tạo管 + 湧 · quản + dũng nghĩa thành phần: quản + dũng