管照 quản chiếu Hán Việt: quản chiếu Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 照 (chiếu)Hán Việtquản chiếuCấu tạo管 + 照 · quản + chiếu nghĩa thành phần: quản + chiếu Nghĩa EngCihui 管照 uǎnzhào v. take care of