管狀 guǎn zhuàng · quản trạng Hán Việt: quản trạng · Pinyin: guǎn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 狀 (trạng)Pinyinguǎn zhuàngHán Việtquản trạngCấu tạo管 + 狀 · quản + trạng nghĩa thành phần: quản + trạng Nghĩa EngCihui 管狀 uǎnzhuàng attr. tubularjaJMdict tubular