管狀

guǎn zhuàng quản trạng

Hán Việt: quản trạng · Pinyin: guǎn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管狀 uǎnzhuàng attr. tubular

ja

  • JMdict tubular