管界
quản giới
Hán Việt: quản giới · Pinyin: guǎn jiè
Tổng quan
1. khu vực quản lý; vùng cai quản。管轄的地區。 2. ranh giới khu vực quản lý。管轄地區的邊界。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. khu vực quản lý; vùng cai quản。管轄的地區。 2. ranh giới khu vực quản lý。管轄地區的邊界。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 管辖的地区:马路那边不属我派出所的~;管辖地区的边界。
Eng
- Cihui 管界 uǎnjiè n. 1. government district 2. boundary of a government district