管的

quản đích

Hán Việt: quản đích

Tổng quan

hình ống, thuộc ống, thuộc vòi thuộc mạch/ống/quản

Cấu tạo: 管 (quản) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình ống, thuộc ống, thuộc vòi thuộc mạch/ống/quản
  • Tần suất từ hình ống, thuộc ống, thuộc vòi thuộc mạch/ống/quản

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情