管督
quản đốc
Hán Việt: quản đốc
Tổng quan
oi sóc sai khiến công việc. quản đốc quản đốc ☆Coi sóc sai khiến công việc.
Nghĩa
Việt
- Cihui oi sóc sai khiến công việc. quản đốc quản đốc ☆Coi sóc sai khiến công việc.