管窥虎 quản khuy hổ Hán Việt: quản khuy hổ Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 窥 (khuy) + 虎 (hổ)Hán Việtquản khuy hổCấu tạo管 + 窥 + 虎 · quản + khuy + hổ nghĩa thành phần: quản + khuy + hổ