管糞 quản phẩn Hán Việt: quản phẩn Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 糞 (phẩn)Hán Việtquản phẩnCấu tạo管 + 糞 · quản + phẩn nghĩa thành phần: quản + phẩn Nghĩa EngCihui 管糞 uǎnfèn n. night-soil management