管網 guǎn wǎng · quản võng Hán Việt: quản võng · Pinyin: guǎn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 網 (võng)Pinyinguǎn wǎngHán Việtquản võngCấu tạo管 + 網 · quản + võng nghĩa thành phần: quản + võng