管总

quản tổng

Hán Việt: quản tổng

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (tổng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掌管一切事務。《儒林外史》第九回:「先年東家因他為人正氣,所以託他管總。」