管線
quản tuyến
Hán Việt: quản tuyến · Pinyin: guǎn xiàn
Tổng quan
đường ống | thuật ngữ chung cho ống, cáp điện, v.v. tuyến ống; mạng lưới; lưới; mạng。各種管道和電線、電纜等的總稱。 鋪設管線 lắp đặt tuyến ống.
Nghĩa
Việt
- Cihui đường ống | thuật ngữ chung cho ống, cáp điện, v.v. tuyến ống; mạng lưới; lưới; mạng。各種管道和電線、電纜等的總稱。 鋪設管線 lắp đặt tuyến ống.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種管道和電線、電纜。如:「地下管線往往因施工單位的疏忽而遭破壞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各种管道和电线、电缆等的合称:铺设~。
Eng
- CC-CEDICT pipeline|general term for pipes, cables etc
- Cihui pipeline; general term for pipes, cables etc