管蔡 quản thái Hán Việt: quản thái Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 蔡 (thái)Hán Việtquản tháiCấu tạo管 + 蔡 · quản + thái nghĩa thành phần: quản + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 管叔鮮與蔡叔度。兩人皆為周武王之弟,武王死,挾紂子武庚叛變,周公將其討平,管叔被殺,蔡叔被放逐。