管護

guǎn hù quản hộ

Hán Việt: quản hộ · Pinyin: guǎn hù

Tổng quan

quản lý bảo hộ

Cấu tạo: (quản) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý bảo hộ
  • Cihui quản lý bảo hộ。管理保護,使不受損害。

Eng

  • Cihui 管護 uǎnhù n. grounds-keepers M:ge/¹míng