管请 quản thỉnh Hán Việt: quản thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 请 (thỉnh)Hán Việtquản thỉnhCấu tạo管 + 请 · quản + thỉnh nghĩa thành phần: quản + thỉnh