管道煤气 guǎn dào méi qì·quản đạo môi khí Hán Việt: quản đạo môi khí · Pinyin: guǎn dào méi qì Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 道 (đạo) + 煤 (môi) + 氣 (khí)Pinyinguǎn dào méi qìHán Việtquản đạo môi khíCấu tạo管 + 道 + 煤 + 氣 · quản + đạo + môi + khí nghĩa thành phần: quản + đạo + môi + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khí đốt đường ốngĐứcHandedict Leitungsgas Từ liên quan Gần nghĩa煤气吊灯 · 煤气容器 · 煤气工人 · 煤气总管 · 煤气灯光 · 管道系統 · 管道系统 · 管道运输