管道運輸

guǎn dào yùn shū quản đạo vận thâu

Hán Việt: quản đạo vận thâu · Pinyin: guǎn dào yùn shū

Tổng quan

vận tải đường ống

Cấu tạo: (quản) + (đạo) + (vận) + (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận tải đường ống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种运输方式,使用大型管道输送石油、天然气和某些固体(如煤)浆料等。密闭性好,成本低,运量大,适用于单向的远距离连续输送。

Eng

  • CC-CEDICT pipeline transport
  • Cihui pipeline transport