煤气总管
môi khí tổng quản
Hán Việt: môi khí tổng quản
Tổng quan
ống cái dẫn khí (hơi đốt)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ống dẫn gas
- Biên soạn gas main M:²gēn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi gas-main
Eng
- Cihui 煤氣總管 éiqì zǒngguǎn n. gas main M:²gēn
Hán Việt: môi khí tổng quản
ống cái dẫn khí (hơi đốt)