管鐘 guǎn zhōng · quản chung Hán Việt: quản chung · Pinyin: guǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 鐘 (chung)Pinyinguǎn zhōngHán Việtquản chungCấu tạo管 + 鐘 · quản + chung nghĩa thành phần: quản + chung