管靴 quản ngoa Hán Việt: quản ngoa Tổng quan miếng bịt。用作槽子或管口的裝置。 Cấu tạo: 管 (quản) + 靴 (ngoa)Hán Việtquản ngoaCấu tạo管 + 靴 · quản + ngoa nghĩa thành phần: quản + ngoa Nghĩa ViệtCihui miếng bịt。用作槽子或管口的裝置。