管領 quản lĩnh Hán Việt: quản lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 領 (lĩnh)Hán Việtquản lĩnhCấu tạo管 + 領 · quản + lĩnh nghĩa thành phần: quản + lĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掌管。《五代史平話.晉史.卷上》:「就數內擇有氣力的大戶充頭目,自行管領。」EngCihui 管領 uǎnlǐng v. administer; leadjaJMdict (person in) control