管头 quản đầu Hán Việt: quản đầu Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 头 (đầu)Hán Việtquản đầuCấu tạo管 + 头 · quản + đầu nghĩa thành phần: quản + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 被人掌握的弱點。《醒世姻緣傳》第六七回:「且是那三兩買藥的銀子是個管頭,怕他再往那去?」