管顾

quản cố

Hán Việt: quản cố

Tổng quan

oi sóc trông nom. quản cố quản cố ☆Coi sóc trông nom.

Cấu tạo: (quản) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oi sóc trông nom. quản cố quản cố ☆Coi sóc trông nom.