管飽 quản bão Hán Việt: quản bão Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 飽 (bão)Hán Việtquản bãoCấu tạo管 + 飽 · quản + bão nghĩa thành phần: quản + bão Nghĩa EngCihui 管飽 guǎnbǎo v.o. provide enough food for sb.