管鲍 quản bảo Hán Việt: quản bảo Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 鲍 (bảo)Hán Việtquản bảoCấu tạo管 + 鲍 · quản + bảo nghĩa thành phần: quản + bảo