管齒目 guǎn chǐ mù · quản xỉ mục Hán Việt: quản xỉ mục · Pinyin: guǎn chǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 齒 (xỉ) + 目 (mục)Pinyinguǎn chǐ mùHán Việtquản xỉ mụcCấu tạo管 + 齒 + 目 · quản + xỉ + mục nghĩa thành phần: quản + xỉ + mục