管龠
quản dược
Hán Việt: quản dược · Pinyin: guǎn yuè
Tổng quan
sáo | ống | chìa khóa | LT:把
Nghĩa
Việt
- Cihui sáo | ống | chìa khóa | LT:把
Eng
- CC-CEDICT flute|pipe|key|CL:把[ba3]
- Cihui flute; pipe; key; CL:把
Hán Việt: quản dược · Pinyin: guǎn yuè
sáo | ống | chìa khóa | LT:把