管龠 guǎn yuè·quản dược Hán Việt: quản dược · Pinyin: guǎn yuè Tổng quan sáo Cấu tạo: 管 (quản) + 龠 (dược)Pinyinguǎn yuèHán Việtquản dượcTừ loạidanhCấu tạo管 + 龠 · quản + dược nghĩa thành phần: quản + dược Nghĩa ViệtCihui ốngCihui chìa khóaCihui LT:把Biên soạn 管龠 guǎnyuè n. 1. flute; pipe 2. key M:¹bǎEngCihui flute; pipe; key Từ liên quan Gần nghĩa管𠮨 · 管乐 · 管事 · 管井 · 管他 · 管仲 · 管住 · 管你