篋牘

qiè dú khiếp độc

Hán Việt: khiếp độc · Pinyin: qiè dú

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓书箱﹑简册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓书箱﹑简册。