篋衍

qiè yǎn khiếp diễn

Hán Việt: khiếp diễn · Pinyin: qiè yǎn

Tổng quan

hộp tre

Cấu tạo: (khiếp) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp tre

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹製的長方形箱子。《莊子.天運》:「夫芻狗之未陳也,盛以篋衍,巾以文繡,尸祝齊戒以將之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方形竹箱﹐盛物之器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方形竹箱﹐盛物之器。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo box
  • Cihui bamboo box