籜質 tuò zhì · thác chất Hán Việt: thác chất · Pinyin: tuò zhì Tổng quan Cấu tạo: 籜 (thác) + 質 (chất)Pinyintuò zhìHán Việtthác chấtCấu tạo籜 + 質 · thác + chất nghĩa thành phần: thác + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如竹笋皮一类的资质。喻无用之材。多用为谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如竹笋皮一类的资质。喻无用之材。多用为谦词。