簞食與餓 dān sì yǔ è · đan thực dữ ngạ Hán Việt: đan thực dữ ngạ · Pinyin: dān sì yǔ è Tổng quan Cấu tạo: 簞 (đan) + 食 (thực) + 與 (dữ) + 餓 (ngạ)Pinyindān sì yǔ èHán Việtđan thực dữ ngạCấu tạo簞 + 食 + 與 + 餓 · đan + thực + dữ + ngạ nghĩa thành phần: đan + thực + dữ + ngạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与:给与。用箪盛饭给与饥饿的人。