簫侶 xiāo lǚ · tiêu lữ Hán Việt: tiêu lữ · Pinyin: xiāo lǚ Tổng quan Cấu tạo: 簫 (tiêu) + 侶 (lữ)Pinyinxiāo lǚHán Việttiêu lữCấu tạo簫 + 侶 · tiêu + lữ nghĩa thành phần: tiêu + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙侣。Tân Hoa Tự Điển 1.仙侣。