箫台

xiāo táitiêu thai

Hán Việt: tiêu thai · Pinyin: xiāo tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即凤台。箫史的吹箫台。

Cấu tạo: 簫 (tiêu) + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即凤台。箫史的吹箫台。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南