簫臺 xiāo tái · tiêu thai Hán Việt: tiêu thai · Pinyin: xiāo tái Tổng quan Cấu tạo: 簫 (tiêu) + 臺 (thai)Pinyinxiāo táiHán Việttiêu thaiCấu tạo簫 + 臺 · tiêu + thai nghĩa thành phần: tiêu + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即凤台。箫史的吹箫台。Tân Hoa Tự Điển 1.即凤台。箫史的吹箫台。