簫孔 xiāo kǒng · tiêu khổng Hán Việt: tiêu khổng · Pinyin: xiāo kǒng Tổng quan Cấu tạo: 簫 (tiêu) + 孔 (khổng)Pinyinxiāo kǒngHán Việttiêu khổngCấu tạo簫 + 孔 · tiêu + khổng nghĩa thành phần: tiêu + khổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箫上的洞孔。Tân Hoa Tự Điển 1.箫上的洞孔。