箬壳 ruò ké·nhược xác Hán Việt: nhược xác · Pinyin: ruò ké Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.笋壳; 笋皮。 Cấu tạo: 箬 (nhược) + 殼 (xác)Pinyinruò kéHán Việtnhược xácCấu tạo箬 + 殼 · nhược + xác nghĩa thành phần: nhược + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.笋壳; 笋皮。 Từ liên quan Gần nghĩa壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌 · 壳菜