箬殼 ruò ké · nhược xác Hán Việt: nhược xác · Pinyin: ruò ké Tổng quan Cấu tạo: 箬 (nhược) + 殼 (xác)Pinyinruò kéHán Việtnhược xácCấu tạo箬 + 殼 · nhược + xác nghĩa thành phần: nhược + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笋壳;笋皮。Tân Hoa Tự Điển 1.笋壳;笋皮。