箬籠 ruò lóng · nhược lung Hán Việt: nhược lung · Pinyin: ruò lóng Tổng quan Cấu tạo: 箬 (nhược) + 籠 (lung)Pinyinruò lóngHán Việtnhược lungCấu tạo箬 + 籠 · nhược + lung nghĩa thành phần: nhược + lung