箭書 tiến thư Hán Việt: tiến thư Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 書 (thư)Hán Việttiến thưCấu tạo箭 + 書 · tiến + thư nghĩa thành phần: tiến + thư Nghĩa EngCihui 箭書 jiànshū n. message sent by an arrow M:²fēng