箭刻 tiến khắc Hán Việt: tiến khắc Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 刻 (khắc)Hán Việttiến khắcCấu tạo箭 + 刻 · tiến + khắc nghĩa thành phần: tiến + khắc