箭號 tiến hào Hán Việt: tiến hào Tổng quan mũi tên Cấu tạo: 箭 (tiến) + 號 (hào)Hán Việttiến hàoCấu tạo箭 + 號 · tiến + hào nghĩa thành phần: tiến + hào Nghĩa ViệtCihui mũi tênEngCihui 箭號 jiànhào n. <lg.> arrow (as punctuation)