箭号

tiến hào

Hán Việt: tiến hào

Tổng quan

mũi tên

Cấu tạo: 箭 (tiến) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũi tên
  • Biên soạn 箭號 jiànhào n. <lg.> arrow (as punctuation)

Eng

  • Cihui 箭號 jiànhào n. <lg.> arrow (as punctuation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕