箭圖 jiàntú · tiến đồ Hán Việt: tiến đồ · Pinyin: jiàntú Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 圖 (đồ)PinyinjiàntúHán Việttiến đồCấu tạo箭 + 圖 · tiến + đồ nghĩa thành phần: tiến + đồ Nghĩa EngCihui quiver