箭壺 tiến hồ Hán Việt: tiến hồ Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 壺 (hồ)Hán Việttiến hồCấu tạo箭 + 壺 · tiến + hồ nghĩa thành phần: tiến + hồ Nghĩa EngCihui 箭壺 iànhú n. quiver M:¹bǎ/ge