箭壺 tiến hồ Hán Việt: tiến hồ Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 壺 (hồ)Hán Việttiến hồCấu tạo箭 + 壺 · tiến + hồ nghĩa thành phần: tiến + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝箭的袋子。《儒林外史》第五二回:「旁邊遊廊,廊上擺著許多的鞍架子,壁間靠著箭壺。」也稱為「箭袋」。EngCihui 箭壺 iànhú n. quiver M:¹bǎ/ge