箭手

tiến thủ

Hán Việt: tiến thủ

Tổng quan

tiễn thủ

Cấu tạo: 箭 (tiến) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bắn tên
  • VietPhrases tiễn thủ
  • Tần suất từ tiễn thủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册