箭擦 tiến sát Hán Việt: tiến sát Tổng quan quả tua; núm tua。弓箭手腰帶上掛的毛紗懸垂物,用以擦箭。 Cấu tạo: 箭 (tiến) + 擦 (sát)Hán Việttiến sátCấu tạo箭 + 擦 · tiến + sát nghĩa thành phần: tiến + sát Nghĩa ViệtCihui quả tua; núm tua。弓箭手腰帶上掛的毛紗懸垂物,用以擦箭。