箭步

jiàn bù tiến bộ

Hán Việt: tiến bộ · Pinyin: jiàn bù

Tổng quan

bước sải nhanh về phía trước

Cấu tạo: (tiến) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước sải nhanh về phía trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一下子竄得很遠的腳步。比喻移動身體的速度極快。如:「籃球國手一個箭步投籃,擦板得分。」《施公案》第一一二回:「小西也就亮出刀來,一個箭步,躥出殿來,搶了個正上首,二人即便交鋒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一下子蹿得很远的脚步:他一个~蹿上月台。

Eng

  • CC-CEDICT sudden big stride forward
  • Cihui sudden big stride forward