箭毒
tiến độc
Hán Việt: tiến độc
Tổng quan
nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)
Eng
- Cihui 箭毒 iàndú n. curare
Hán Việt: tiến độc
nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)