箭法 tiến pháp Hán Việt: tiến pháp Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 法 (pháp)Hán Việttiến phápCấu tạo箭 + 法 · tiến + pháp nghĩa thành phần: tiến + pháp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 射箭的技術。如:「他的箭法很準,難怪會膺選為國手。」EngCihui 箭法 iànfǎ n. archery technique