箭漏 tiến lậu Hán Việt: tiến lậu Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 漏 (lậu)Hán Việttiến lậuCấu tạo箭 + 漏 · tiến + lậu nghĩa thành phần: tiến + lậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的計時器。在漏下置盤承水,盤中刻箭形以標計。後比喻時間。宋.歐陽修〈漁家傲.七月新秋風露早〉詞:「箭漏初長天杳,人語悄,那堪夜雨催清曉。」