箭眼 tiến nhãn Hán Việt: tiến nhãn Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 眼 (nhãn)Hán Việttiến nhãnCấu tạo箭 + 眼 · tiến + nhãn nghĩa thành phần: tiến + nhãn