箭矢

jiàn shǐ tiến thỉ

Hán Việt: tiến thỉ · Pinyin: jiàn shǐ

Tổng quan

tên: tiễn

Cấu tạo: (tiến) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên: tiễn

Eng

  • CC-CEDICT arrow|CL:支[zhi1]
  • Cihui 箭矢 iànshǐ n. arrow M:⁴zhī/⁵zhī